NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

potential

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tiềm năngB1
  • tiềm năng; tiềm tàngB2

Câu ví dụ

Benedito's work has the potential to advance the field of artificial intelligence.Công trình của Benedito có tiềm năng thúc đẩy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1