NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pot

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nồi; chậu

Câu ví dụ

Have you tried the hot pot in Taiwan?Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?
Mei loves to eat hot pot.Mei thích ăn lẩu.
We use potholders to pick up hot pots or pans.Chúng ta dùng miếng nhấc nồi để nhấc nồi hoặc chảo lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1