politics
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chính trị
Câu ví dụ
I have no interest in politics.Tôi không quan tâm đến chính trị.
I hate talking about politics.Tôi ghét nói về chính trị.
Mary is interested in politics.Mary có hứng thú về chính trị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›