positive
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tích cực; dương tính
Câu ví dụ
I attract positive energy and people.Tôi thu hút những con người và nguồn năng lượng tích cực.
I found nothing positive about Tom.Tui chả thấy điểm nào tốt ở Tom cả.
Think positive.Suy nghĩ tích cực lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›