product
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sản phẩm
Câu ví dụ
Our product is best in its class.Sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trong loại.
Tom demonstrated the company's newest product to the crowd.Tom giới thiệu sản phẩm mới nhất của công ty trước công chúng.
We have to find a new market for these products.Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›