private
Tiếng AnhA2Nghĩa
- riêng tư; tư nhân
Câu ví dụ
I need to talk to Tom in private.Tôi cần nói chuyện riêng với Tom.
The doctor examined his private parts.Bác sĩ đã khám vùng kín của anh ấy.
Tom is Mary's private tutor.Tom là gia sư của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›