printer
Tiếng AnhA2Nghĩa
- máy in
Câu ví dụ
Congratulations, you have successfully installed your new printer!Chúc mừng, bạn đã lắp đặt thành công chiếc máy in mới!
There's something wrong with the printer.Cái máy in bị trục trặc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›