pressure
Tiếng AnhA2Nghĩa
- áp lực
Câu ví dụ
Tom checks his blood pressure twice a day.Tom kiểm tra huyết áp hai lần một ngày.
I need to check your blood pressure.Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn.
Check the pressure of the tires.Kiểm tra áp suất của bánh xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›