Nghĩa
- inA2
- bản in; dấu vếtB1
Câu ví dụ
In 2018, Algeria printed money to finance its deficit.Năm 2018, Algeria in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước.
Compared to a colour print, a monochrome print is cheaper.In đen trắng rẻ hơn in màu.
Johannes Gutenberg invented the printing press in the fifteenth century.Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›