promise
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lời hứaA2
- hứaB1
Câu ví dụ
I promise that I'll be there on time.Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ.
I promised Tom I'd wait until 2:30.Tôi đã hứa với Tom là tôi sẽ đợi đến 2 rưỡi.
I promise I will not be late tomorrow.Tôi hứa tôi sẽ không đến trễ vào ngày mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›