pure
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tinh khiết; thuần túy
Câu ví dụ
Today's pure mathematics is tomorrow's applied mathematics.Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.
This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›