NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pure

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tinh khiết; thuần túy

Câu ví dụ

Today's pure mathematics is tomorrow's applied mathematics.Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.
This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1