NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

race

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cuộc đua; chủng tộc; đua

Câu ví dụ

I ran really fast and won the race.Tôi đã chạy rất nhanh và thắng cuộc đua.
It was now a race against time.Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
There were fifty entries for the race.Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1