NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

push

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đẩyA1
  • cú đẩy; sự thúc đẩyB1

Câu ví dụ

The workers pushed for a raise in salary.Những người lao động yêu cầu được tăng lương.
My confidence pushes me to greater heights.Sự tự tin của tôi đã giúp tôi đạt đến những tầm cao mới.
Push the green button, and the light goes on.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1