push
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đẩyA1
- cú đẩy; sự thúc đẩyB1
Câu ví dụ
The workers pushed for a raise in salary.Những người lao động yêu cầu được tăng lương.
My confidence pushes me to greater heights.Sự tự tin của tôi đã giúp tôi đạt đến những tầm cao mới.
Push the green button, and the light goes on.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›