quarter
Tiếng AnhA1Nghĩa
- một phần tư; khu phố
Câu ví dụ
A loss in third-quarter revenues was predicted.Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.
The zoo is open from a quarter to ten until a quarter past nine.Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›