quickly
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nhanh chóng
Câu ví dụ
I'd like you to quickly look over these documents.Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này.
Pass the ball quickly to a person behind you.Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
The wood is very dry; it will catch fire quickly.Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›