NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

radio

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đài; radio

Câu ví dụ

At that time, radio still wasn't a thing.Thời đó làm gì có đài ra-đi-ô.
It's time to go to bed. Turn off the radio.Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
The boy took the radio apart.Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1