quiet
Tiếng AnhA1Nghĩa
- yên tĩnhA1
- sự yên tĩnhB2
Câu ví dụ
The mother told the children to be quiet.Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng.
Our teacher demanded that we keep quiet.Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
Quiet music was heard in the room we entered.Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›