NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

quiet

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • yên tĩnhA1
  • sự yên tĩnhB2

Câu ví dụ

The mother told the children to be quiet.Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng.
Our teacher demanded that we keep quiet.Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
Quiet music was heard in the room we entered.Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1