railroad
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đường sắt
Câu ví dụ
He was killed in a railroad accident.Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›