rational
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hợp lý; có lý trí
Câu ví dụ
Parents aren't rational because love isn't rational.Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›