rainy
Tiếng AnhA1Nghĩa
- có mưa; nhiều mưa
Câu ví dụ
There is no telling when the rainy season will be over.Không có dấu hiệu cho thấy mùa mưa sắp kết thúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời tiết · 5 phút · miễn phí
›