realistic
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thực tế
Câu ví dụ
It's important to set realistic goals so you don't get discouraged.Quan trọng là đặt mục tiêu thực tế để không bị nản chí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›