recording
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bản ghi âm
Câu ví dụ
Photography and video recording are prohibited.Cấm quay phim, chụp ảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›