reflection
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự phản chiếu; suy ngẫm
Câu ví dụ
Tom stared at his reflection in the mirror.Tom đã nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›