NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

regard

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • coi là; xem nhưB1
  • sự quan tâm; lời hỏi thămB2

Câu ví dụ

They have a different opinion regarding your problem.Họ có cách nhìn khác về vấn đề của ấy.
The raven is regarded a bird of bad omen.Quạ được xem là loài chim báo điềm xấu.
Give my regards to Tom.Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1