relationship
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mối quan hệ
Câu ví dụ
I don't want any ambiguity in our relationship.Tôi không muốn bất kì sự mập mờ nào trong mối quan hệ của chúng ta.
We have a good relationship with Tom.Chúng tôi có mối quan hệ tốt với Tom.
My relationship with my neighbors has improved.Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›