NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

relax

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thư giãn

Câu ví dụ

I want a massage. I need to relax.Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
Before going home, I have a few drinks to relax.Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
I feel very relaxed.Tôi thấy rất thư giãn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2