NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

remind

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • nhắc nhở

Câu ví dụ

You remind me of myself at a young age.Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ.
Please remind me to take my medicine.Làm ơn nhắc tôi uống thuốc.
Remind him to come home early.Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2