relaxed
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thoải mái; thư thái
Câu ví dụ
I feel very relaxed.Tôi thấy rất thư giãn.
They relaxed.Họ đã thư giãn.
I relaxed.Tôi thư giãn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›