NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

retired

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • đã nghỉ hưu

Câu ví dụ

Tom retired from the army three years ago.Tom rời khỏi quân đội ba năm trước.
Tom retired and moved to Boston.Tom đã nghỉ hưu và chuyển nhà đến Boston.
I retired.Tôi đã nghỉ hưu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2