reliable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đáng tin cậy
Câu ví dụ
Tom is a very reliable guy.Tom là một chàng trai rất đáng tin cậy.
Is AI a reliable tutor?AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?
Tom is a reliable worker.Tom là một nhân viên đáng tin cậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›