NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

reliable

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đáng tin cậy

Câu ví dụ

Tom is a very reliable guy.Tom là một chàng trai rất đáng tin cậy.
Is AI a reliable tutor?AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?
Tom is a reliable worker.Tom là một nhân viên đáng tin cậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1