NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

remove

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • loại bỏ; dời đi

Câu ví dụ

Remove your hat when you go inside.Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
Do wisdom teeth need to be removed?Có cần nhổ răng khôn không?
Remove the lamp from the table.Lấy đèn từ bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1