NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

remarkable

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đáng chú ý; phi thường

Câu ví dụ

Our students showed remarkable progress.Các sinh viên của chúng ta đang tiến bộ rõ rệt.
I don't believe AI is actual intelligence, but it is still remarkable.Tôi không tin AI là trí tuệ thực sự, nhưng vẫn rất đáng chú ý.
This is remarkable.Điều này thật đáng chú ý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1