remarkable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đáng chú ý; phi thường
Câu ví dụ
Our students showed remarkable progress.Các sinh viên của chúng ta đang tiến bộ rõ rệt.
I don't believe AI is actual intelligence, but it is still remarkable.Tôi không tin AI là trí tuệ thực sự, nhưng vẫn rất đáng chú ý.
This is remarkable.Điều này thật đáng chú ý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›