respond
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phản hồi; đáp lại
Câu ví dụ
Tom didn't respond to Mary's email.Tom đã không phản hồi thư điện tử của Mary.
Tom's computer is not responding.Máy tính của Tom bị treo.
Tom's computer isn't responding.Máy tính của Tom bị treo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›