NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

respond

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • phản hồi; đáp lại

Câu ví dụ

Tom didn't respond to Mary's email.Tom đã không phản hồi thư điện tử của Mary.
Tom's computer is not responding.Máy tính của Tom bị treo.
Tom's computer isn't responding.Máy tính của Tom bị treo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1