NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rest

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự nghỉ ngơi; phần còn lại; nghỉ ngơi

Câu ví dụ

If you aren't feeling well, you should rest.Nếu bạn đang cảm thấy không khỏe, bạn nên nghỉ ngơi.
I will rest for a few days.Tôi sẽ nghỉ một vài ngày.
Tom is going to handle the rest.Tom sẽ giải quyết phần còn lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1