NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

responsible

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • có trách nhiệm; chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

You're responsible for what you do.Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
I know Tom is responsible.Tôi biết Tom phải chịu trách nhiệm.
Who is responsible for this?Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1