responsible
Tiếng AnhB1Nghĩa
- có trách nhiệm; chịu trách nhiệm
Câu ví dụ
You're responsible for what you do.Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
I know Tom is responsible.Tôi biết Tom phải chịu trách nhiệm.
Who is responsible for this?Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›