retain
Tiếng AnhB1Nghĩa
- giữ lại
Câu ví dụ
I retained strong links with Algeria.Tôi giữ được mối liên kiết chặt chẽ với Algeria.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›