NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rise

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự tăng lên; tăng; mọc lên

Câu ví dụ

We are waiting for the sun to rise.Chúng tôi đang chờ mặt trời mọc.
Whatever people may say, unemployment is on the rise.Dù ai nói gì thì tỉ lệ thất nghiệp vẫn tăng.
The sun rises in the east.Mặt trời mọc đằng đông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1