NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

risk

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • rủi roB1
  • liều; mạo hiểmB2

Câu ví dụ

Chris risks falling behind in the science class.Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.
Exercise can reduce your risk of chronic disease.Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
That's a risk I'm not willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi không sẵn sàng muốn nhận lấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1