NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

revenue

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • doanh thu

Câu ví dụ

A loss in third-quarter revenues was predicted.Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.
A budget deficit will occur because of a revenue shortfall.Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.
The Canadian health care system is paid for by tax revenue.Hệ thống chăm sóc sức khoẻ của Canada được trả bằng nguồn thu từ thuế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2