NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

reverse

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • đảo ngược; lùi (xe)

Câu ví dụ

Writing is reversed in a mirror.Chữ viết bị đảo ngược lại trong gương.
It will probably be easier to reverse into that parking space.Có lẽ sẽ dễ dàng hơn khi cho lùi vào chỗ đậu xe đó.
Let's reverse the coin.Hãy lật ngược đồng xu lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2