safe
Tiếng AnhA2Nghĩa
- an toàn
Câu ví dụ
It is safe to skate on this lake.Trượt băng trên hồ này an toàn.
It's not safe for me to be here.Ở đây tôi không an toàn.
I put the money into the safe.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›