NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

safe

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • an toàn

Câu ví dụ

It is safe to skate on this lake.Trượt băng trên hồ này an toàn.
It's not safe for me to be here.Ở đây tôi không an toàn.
I put the money into the safe.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2