rush
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự vội vàng; giờ cao điểmA2
- vội vàng; lao tớiB1
Câu ví dụ
A truck was rushing down the road.Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.
Five fire engines rushed to the scene of the fire.Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.
Sorry I'm out of breath, I rushed to get here.Xin lỗi tôi thở hết hơi rồi, tôi vừa chạy đến đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›