salad
Tiếng AnhA1Nghĩa
- món rau trộn; xa lát
Câu ví dụ
I bought a bottle of salad oil.Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›