NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sandwich

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bánh mì kẹp

Câu ví dụ

Sami put the frozen sandwich in the microwave.Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng.
I shouldn't have made you that sandwich.Tôi không nên làm cho bạn miếng san quít đó.
I like to eat sandwiches with ham and cheese.Tôi thích ăn sandwich với giăm bông và phô mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1