salsa
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nước sốt salsa; điệu salsa
Câu ví dụ
I cannot dance one single step of Salsa.Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 54 · 5 phút · miễn phí
›