NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

screen

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • màn hình; màn ảnhA2
  • chiếu; sàng lọcB2

Câu ví dụ

I just bought a 40 inch flat screen television.Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2