screw
Tiếng AnhA2Nghĩa
- đinh vít; con ốcA2
- vặn vít; bắt vítB2
Câu ví dụ
To loosen a screw, turn it to the left.Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›