skate
Tiếng AnhA2Nghĩa
- giày trượtA2
- trượt băng; trượt patinB1
Câu ví dụ
It is safe to skate on this lake.Trượt băng trên hồ này an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›