skating
Tiếng AnhA2Nghĩa
- môn trượt băng
Câu ví dụ
There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
No one wanted to go ice skating with me.Không ai muốn đi trượt băng với tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›