slide
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cầu trượt; trang chiếuA2
- trượtB2
Câu ví dụ
When the truck slides, it's completely out of control.Khi xe tải bị trượt, nó hoàn toàn mất lái.
There's a typo on slide 3.Có lỗi chính tả ở trang 3.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›